VietNamNet cung cấp lịch thi đấu giải bóng chuyền nam vô địch thế giới 2025 đầy đủ và chính xác.
Giải vô địch bóng chuyền nam thế giới 2025 được tổ chức tại Manila, Philippines từ ngày 12 đến 28/9.
Có 32 đội tuyển tham dự, thi đấu tại 2 địa điểm: Smart Araneta Coliseum và SM Mall of Asia Arena.
Vòng bảng diễn ra từ ngày 12–19/9; 2 đội đứng đầu mỗi bảng sẽ giành quyền vào vòng loại trực tiếp.
Vòng 16 đội từ ngày 20–23/9, tứ kết từ ngày 24–25/9, bán kết vào ngày 27/9 và tranh hạng ba và chung kết vào ngày 28/9.
📅 Lịch thi đấu Giải vô địch bóng chuyền nam thế giới 2025 (FIVB Men’s World Championship)
🏐 Lịch thi đấu vòng bảng
| Ngày | Giờ | Trận đấu | Bảng |
|---|---|---|---|
| 12/9 | 18:00 | Philippines – Tunisia | A |
| 13/9 | 09:00 | Mỹ – Colombia | D |
| 13/9 | 09:30 | Canada – Libya | G |
| 13/9 | 12:30 | Cuba – Bồ Đào Nha | D |
| 13/9 | 13:00 | Nhật Bản – Thổ Nhĩ Kỳ | G |
| 13/9 | 16:30 | Đức – Bulgaria | E |
| 13/9 | 17:00 | Hà Lan – Qatar | B |
| 13/9 | 20:00 | Slovenia – Chile | E |
| 13/9 | 20:30 | Ba Lan – Romania | B |
| 14/9 | 09:30 | Argentina – Phần Lan | C |
| 14/9 | 12:30 | Iran – Ai Cập | A |
| 14/9 | 13:00 | Ukraine – Bỉ | F |
| 14/9 | 16:30 | Serbia – CH Czech | H |
| 14/9 | 17:00 | Pháp – Hàn Quốc | C |
| 14/9 | 20:00 | Brazil – Trung Quốc | H |
| 14/9 | 20:30 | Ý – Algeria | F |
| 15/9 | 09:00 | Cuba – Colombia | D |
| 15/9 | 09:30 | Thổ Nhĩ Kỳ – Libya | G |
| 15/9 | 12:30 | Đức – Chile | E |
| 15/9 | 13:00 | Nhật Bản – Canada | G |
| 15/9 | 16:30 | Slovenia – Bulgaria | E |
| 15/9 | 17:00 | Hà Lan – Romania | B |
| 15/9 | 20:00 | Mỹ – Bồ Đào Nha | D |
| 15/9 | 20:30 | Ba Lan – Qatar | B |
| 16/9 | 09:00 | Brazil – CH Czech | H |
| 16/9 | 09:30 | Argentina – Hàn Quốc | C |
| 16/9 | 12:30 | Iran – Tunisia | A |
| 16/9 | 13:00 | Ukraine – Algeria | F |
| 16/9 | 16:30 | Philippines – Ai Cập | A |
| 16/9 | 17:00 | Pháp – Phần Lan | C |
| 16/9 | 20:00 | Serbia – Trung Quốc | H |
| 16/9 | 20:30 | Ý – Bỉ | F |
| 17/9 | 09:00 | Bồ Đào Nha – Colombia | D |
| 17/9 | 09:30 | Qatar – Romania | B |
| 17/9 | 12:30 | Bulgaria – Chile | E |
| 17/9 | 13:00 | Canada – Thổ Nhĩ Kỳ | G |
| 17/9 | 16:30 | Mỹ – Cuba | D |
| 17/9 | 17:00 | Ba Lan – Hà Lan | B |
| 17/9 | 20:00 | Slovenia – Đức | E |
| 17/9 | 20:30 | Nhật Bản – Libya | G |
| 18/9 | 09:00 | Brazil – Serbia | H |
| 18/9 | 09:30 | Phần Lan – Hàn Quốc | C |
| 18/9 | 12:30 | Ai Cập – Tunisia | A |
| 18/9 | 13:00 | Bỉ – Algeria | F |
| 18/9 | 16:30 | Philippines – Iran | A |
| 18/9 | 17:00 | Pháp – Argentina | C |
| 18/9 | 20:00 | CH Czech – Trung Quốc | H |
| 18/9 | 20:30 | Ý – Ukraine | F |
⚡ Vòng 1/8
| Thời gian | Ngày | Trận đấu |
|---|---|---|
| 14:30 | 20/9 | Nhất bảng B – Nhì bảng G |
| 19:00 | 20/9 | Nhất bảng G – Nhì bảng B |
| 14:30 | 21/9 | Nhất bảng C – Nhì bảng F |
| 19:00 | 21/9 | Nhất bảng F – Nhì bảng C |
| 14:30 | 22/9 | Nhất bảng D – Nhì bảng E |
| 19:00 | 22/9 | Nhất bảng E – Nhì bảng D |
| 14:30 | 23/9 | Nhất bảng A – Nhì bảng H |
| 19:00 | 23/9 | Nhất bảng H – Nhì bảng A |
🔥 Tứ kết
| Thời gian | Ngày | Trận đấu |
|---|---|---|
| 14:30 | 24/9 | Thắng B1/G2 – Thắng G1/B2 (TK2) |
| 19:00 | 24/9 | Thắng C1/F2 – Thắng F1/C2 (TK3) |
| 14:30 | 25/9 | Thắng A1/H2 – Thắng H1/A2 (TK1) |
| 19:00 | 25/9 | Thắng E1/D2 – Thắng D1/E2 (TK4) |
⚡ Bán kết
| Thời gian | Ngày | Trận đấu |
|---|---|---|
| 13:30 | 27/9 | Thắng TK1 – Thắng TK4 (BK1) |
| 17:30 | 27/9 | Thắng TK2 – Thắng TK3 (BK2) |
🥉 Tranh hạng 3
| Thời gian | Ngày | Trận đấu |
|---|---|---|
| 13:30 | 28/9 | Thua BK1 – Thua BK2 |
👑 Chung kết
| Thời gian | Ngày | Trận đấu |
|---|---|---|
| 17:30 | 28/9 | Thắng BK1 – Thắng BK2 |
Bảng A: Philippines (chủ nhà), Iran, Ai Cập, Tunisia
Bảng B: Ba Lan (đương kim á quân), Hà Lan, Qatar, Rumani
Bảng C: Pháp, Argentina, Phần Lan, Hàn Quốc
Bảng D: Mỹ, Cuba, Bồ Đào Nha, Colombia
Bảng E: Slovenia (top 4 năm 2022), Đức, Bulgaria, Chile
Bảng F: Ý (đương kim vô địch), Ukraina, Bỉ, Algeria
Bảng G: Nhật Bản, Canada, Thổ Nhĩ Kỳ, Libya
Bảng H: Brazil (hạng 3 năm 2022), Serbia, CH Czech, Trung Quốc
Báo Việt Nam