Giữa thập niên 1980, khán giả chen chân xem phim tư liệu ở rạp Quốc Tế. “Thủy Hử” 1972 với Địch Long, Khương Đại Vệ trên màn ảnh đại vĩ tuyến trở thành ký ức khó quên của một thế hệ.
Những năm giữa thập niên 1980, khi đất nước bắt đầu chuyển mình, bước vào thời kỳ Đổi mới, một số bộ phim hay, có giá trị nghệ thuật và tư tưởng, vốn nằm trong kho tư liệu của Viện phim Việt Nam, được tuyển chọn để chiếu trở lại tại các rạp. Đối với những người mê điện ảnh như chúng tôi, đó thật sự là một sự kiện đáng mong chờ. Hai nơi thường xuyên chiếu dòng phim tư liệu này là rạp Quốc Tế và Nhà hát Hòa Bình.
Việc đi xem phim tư liệu ngày ấy cũng không phải cứ có tiền là mua được vé. Vé được phân phối có chọn lọc, nhiều cơ quan phải làm giấy giới thiệu mới mua được. Chính vì thế mà đám bán vé chợ đen lại có dịp “làm ăn”. Họ quen biết nhiều nơi, tìm cách thu gom số vé mà các cơ quan được phân phối rồi bán lại với giá cao cho những người thật sự muốn xem.
Thời ấy, đi xem phim là cả một niềm vui và cũng là một kho kỷ niệm khó quên. Trước cửa rạp lúc nào cũng đông nghịt người. Ai cũng cố chen lên phía trước để mua được tấm vé. Trong cảnh xô bồ ấy, bọn móc túi, giật dây chuyền cũng tranh thủ trà trộn kiếm ăn. Tôi vẫn còn nhớ như in có lần bị dòng người ép sát vào hàng rào sắt đến mức gần như “ná thở”, chỉ biết đứng im chịu trận, chờ đám đông từ từ dịch chuyển.



Dạo đó, phim Việt Nam và phim của các nước trong khối xã hội chủ nghĩa chiếu rộng rãi ngoài rạp phần lớn là phim 35 ly. Thế nên, mỗi lần bước vào rạp xem phim tư liệu, ai nấy đều tròn xoe mắt vì kinh ngạc. Trước mắt là một màn hình cực đại, ngày xưa người ta thường gọi là màn ảnh đại vĩ tuyến. Hình ảnh trải rộng kín cả tấm phông trắng, màu sắc thì rực rỡ, sắc nét, tạo nên một cảm giác choáng ngợp mà những bộ phim chiếu thông thường khó có được.
Những buổi chiếu phim tư liệu hầu như lúc nào cũng đông nghẹt. Từ tầng dưới lên đến tầng trên chỉ thấy toàn người là người. Có một chi tiết rất thú vị mà đến bây giờ tôi vẫn còn nhớ. Đang xem, bỗng trên màn hình xuất hiện những vệt bóng loang lổ, giống như có đốm cháy chạy ngang khung hình. Hồi đó ai cũng ngơ ngác, không hiểu chuyện gì xảy ra. Sau này tìm hiểu mới biết, cuộn phim đã quá cũ, nhiều đoạn bị cháy xém hoặc hư hỏng theo thời gian nên khi chiếu mới xuất hiện những dấu vết ấy.
À, suýt nữa thì quên một kỷ niệm rất vui của thời ấy. Đó là phong trào mang dép Lào. Hồi đó, thanh niên mà mang được một đôi dép Lào là “oai” lắm. Đôi dép vừa bền, vừa đẹp, lại không hề rẻ nên ai cũng giữ gìn cẩn thận.
Thế nhưng, đi xem phim đông người cũng là lúc dễ xảy ra đủ thứ chuyện dở khóc dở cười. Có người xem phim mê quá, vô thức tuột dép ra khỏi chân cho thoải mái. Đến khi đèn trong rạp bật sáng, cúi xuống tìm thì đôi dép đã “không cánh mà bay”. Chỉ cần vài giây lơ đễnh là đã có kẻ xấu nhanh tay chôm mất. Thế là đành lủi thủi đi chân đất về nhà. Mà mất đôi dép Lào hồi ấy đâu phải chuyện nhỏ, về đến nhà không khéo còn bị cha mẹ mắng một trận, thậm chí ăn vài roi vì đó là món đồ có giá trị, đâu dễ gì mua lại ngay được.
Tôi xem hầu hết các bộ phim tư liệu được chiếu lại trong thời gian đó. Ở rạp Quốc Tế, tôi lần lượt xem Lương Sơn Bá – Chúc Anh Đài, Chiếc sừng dê, Thập tứ nữ anh hào… Nhưng bộ phim để lại ấn tượng sâu sắc nhất vẫn là Thủy Hử. Những màn giao đấu đẹp mắt, những đại cảnh cổ trang hùng vĩ, màu phim rực rỡ cùng dàn diễn viên đẹp như bước ra từ tranh vẽ khiến tôi bị cuốn hút ngay từ những phút đầu tiên. Đối với một cậu thiếu niên lớn lên trong hoàn cảnh lúc bấy giờ, được nhìn thấy những pha phi thân, đấu kiếm, quyền cước và những trận chiến quy mô trên màn ảnh rộng là một trải nghiệm vô cùng mới mẻ. Đó là thứ điện ảnh mà trước đó tôi gần như chưa từng được thưởng thức.
Thủy Hử (1972 – The Water Margin) là một tác phẩm kinh điển của hãng Thiệu Thị, từng giành giải Kim Mã. Trong phim, Địch Long vào vai Võ Tòng, Khương Đại Vệ hóa thân thành lãng tử Yến Thanh, cùng sự góp mặt của Trần Quan Thái, Lý Thanh và nhiều gương mặt nổi tiếng khác. Bộ phim tái hiện hào khí của các anh hùng Lương Sơn Bạc trong cuộc đối đầu với triều đình phong kiến bằng những trường đoạn võ thuật hoành tráng và đầy khí phách.
Địch Long và Khương Đại Vệ đều thành danh từ cuối thập niên 1960. Đến giữa thập niên 1970, họ bước vào thời kỳ huy hoàng nhất của dòng phim võ hiệp Hong Kong (Trung Quốc). Trong giai đoạn ấy, 2 người cùng đóng chung tới 28 bộ phim điện ảnh, phần lớn là những tác phẩm của đạo diễn lừng danh Trương Triệt – người được xem là bậc thầy của dòng phim võ hiệp Thiệu Thị.
Cả đời Trương Triệt không có con ruột nhưng ông đào tạo và dìu dắt rất nhiều diễn viên trẻ tài năng, xem họ như con của mình. Trong số những học trò ưu tú ấy có Lý Tu Hiền, Phó Thanh, Trần Quan Thái… và đặc biệt là 2 người được ông yêu quý nhất: Địch Long và Khương Đại Vệ.
Địch Long được Trương Triệt tuyển chọn từ những thanh niên ưu tú của Hong Kong, còn Khương Đại Vệ lại được ông phát hiện khi đang làm diễn viên đóng thế trong bộ phim Kim Yến Tử. Từ những cơ duyên rất khác nhau, họ trở thành cặp bài trùng nổi tiếng của điện ảnh võ hiệp một thời.
Rất nhiều khán giả khi xem lại hình ảnh thời trẻ của Địch Long và Khương Đại Vệ đều dễ dàng nhận ra nét đối lập thú vị. Địch Long mang vẻ ngoài bảnh bao, anh tuấn, đầy khí khái của một đại hiệp. Trong khi đó, Khương Đại Vệ lại sở hữu gương mặt hiền lành, chân chất, gần gũi hơn. Nếu chỉ nhìn ngoại hình, nhiều người sẽ nghĩ Địch Long là người nổi bật hơn. Thế nhưng chính sự bổ sung cho nhau ấy đã tạo nên một cặp diễn viên ăn ý, góp phần làm nên thời kỳ vàng son của phim võ hiệp Hong Kong.
Bây giờ nghĩ lại, cái thời được đi xem phim tư liệu ở rạp đã trở thành một ký ức thật đẹp. Đó không chỉ là những buổi xem phim đơn thuần, mà còn là cảm giác háo hức xếp hàng vào rạp, là tiếng lao xao của cả rạp trước giờ chiếu, là mùi ghế nệm cũ, tiếng máy chiếu đều đều phía sau lưng và cả những cuộn phim đã rất cũ theo năm tháng. Có lẽ những ai từng sống qua giai đoạn ấy sẽ rất khó quên.
Sau thời phim tư liệu là thời của Võ Tắc Thiên, rồi đến thời phim video mì ăn liền, thời kỳ điện ảnh tư nhân bắt đầu phát triển mạnh mẽ, nhộn nhịp hơn bao giờ hết. Mỗi giai đoạn đều gắn với một mảnh ký ức riêng. Để từ từ, tôi sẽ kể tiếp cho các bạn nghe những câu chuyện thú vị của một thời đã qua.
Ảnh tư liệu
Có những bộ phim đã khép lại từ rất lâu nhưng vẫn chưa bao giờ rời khỏi ký ức người xem. Đôi khi, điều còn ở lại không chỉ là câu chuyện trên màn ảnh, mà còn là một bản nhạc phim, một câu thoại, một diễn viên, hay một quãng đời gắn với bộ phim ấy.
Nếu bạn cũng có một bộ phim như thế, hãy kể cho chúng tôi nghe. Không cần là một bài bình phim. Chỉ cần đó là câu chuyện chân thành về những gì màn ảnh đã để lại trong bạn.
Bài viết xin gửi về email banvanhoa@vietnamnet.vn.
Báo Việt Nam